Xử lý sự cố tràn dầu trên biển - Kỹ thuật ứng phó và giải pháp quản lý bền vững

Xử lý sự cố tràn dầu trên biển - Kỹ thuật ứng phó và giải pháp quản lý bền vững. Xử lý sự cố tràn dầu trên biển là nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, công nghệ hiện đại và sự chuẩn bị sẵn sàng của cả hệ thống.

Ngày đăng: 27-11-2025

21 lượt xem

1. Tổng quan về sự cố tràn dầu trên biển

Tràn dầu trên biển là một trong những sự cố môi trường nghiêm trọng nhất, gây tác động tức thời và lâu dài đến các hệ sinh thái biển, nguồn lợi thủy sản, đa dạng sinh học, du lịch biển và kinh tế ven bờ. Các sự cố này chủ yếu xảy ra trong quá trình vận tải dầu thô, khai thác và chế biến dầu khí, xả thải từ tàu chở dầu, rò rỉ từ giàn khoan ngoài khơi, hoặc tai nạn hàng hải như va chạm, mắc cạn, cháy nổ tàu biển.

Dầu tràn khi tiếp xúc với môi trường biển có xu hướng lan nhanh do tác động của sóng, gió và dòng hải lưu. Chỉ trong vài giờ sau sự cố, vệt dầu có thể mở rộng hàng chục đến hàng trăm kilômét vuông nếu không có biện pháp cô lập kịp thời. Một khi dầu loang ra diện rộng, việc thu gom trở nên khó khăn, chi phí xử lý tăng cao và mức độ tác động đến hệ sinh thái biển trở nên phức tạp hơn.

Công tác ứng phó sự cố tràn dầu đòi hỏi hệ thống tổ chức đồng bộ, thiết bị chuyên dụng, nhân lực được đào tạo và kế hoạch phối hợp giữa cơ quan nhà nước, doanh nghiệp dầu khí, lực lượng biên phòng – hàng hải và cộng đồng ven biển.

2. Nguyên nhân gây ra sự cố tràn dầu

2.1. Nguyên nhân do hoạt động của con người

– Tai nạn hàng hải: va chạm giữa các tàu, tàu mắc cạn, tàu vỡ két chứa dầu.
– Rò rỉ dầu từ giàn khoan, đường ống, thiết bị khai thác ngoài khơi.
– Hoạt động tiếp nhiên liệu cho tàu biển không đảm bảo an toàn.
– Xả thải trái phép hoặc xử lý chất thải dầu không đúng quy định.
– Sự cố cháy nổ trong hoạt động dầu khí.

2.2. Nguyên nhân do thiên tai

– Bão lớn, sóng thần, áp thấp nhiệt đới làm hỏng tàu, giàn khoan, đường ống.
– Dịch chuyển địa chất đáy biển gây gãy nứt đường ống vận chuyển dầu khí.

3. Tác động của sự cố tràn dầu

3.1. Tác động đến môi trường biển

– Hủy hoại hệ sinh thái biển, đặc biệt là rạn san hô, cỏ biển, vùng ngập mặn.
– Làm chết hoặc tổn thương nghiêm trọng các loài thủy sinh, chim biển, động vật có vú biển.
– Ô nhiễm nước biển kéo dài, có thể mất nhiều năm để phục hồi.
– Tạo lớp màng dầu trên mặt biển, ngăn cản trao đổi oxy, gây thiếu oxy nghiêm trọng dưới nước.

3.2. Tác động đến con người và kinh tế

– Ảnh hưởng đến sức khỏe người dân ven biển và người trực tiếp tham gia ứng cứu.
– Làm gián đoạn ngư nghiệp, giảm sản lượng đánh bắt.
– Tác động xấu đến ngành du lịch biển, giảm lượng khách du lịch.
– Gây thiệt hại lớn về tài chính cho doanh nghiệp và nền kinh tế địa phương.

3.3. Tác động xã hội và pháp lý

– Gây bất ổn tâm lý cộng đồng ven biển.
– Làm phát sinh các tranh chấp pháp lý về bồi thường thiệt hại và trách nhiệm dân sự.

4. Các phương pháp xử lý sự cố tràn dầu trên biển

Việc ứng phó sự cố phải diễn ra theo nguyên tắc nhanh chóng, đồng bộ và ưu tiên bảo vệ con người trước. Trong thực tiễn, người ta kết hợp ba nhóm biện pháp cơ học, hóa học và sinh học để kiểm soát và xử lý dầu tràn.

4.1. Phương pháp cơ học

Đây là phương pháp phổ biến, an toàn và được sử dụng ngay trong giai đoạn đầu của sự cố.

Phao quây dầu

Phao quây là thiết bị nổi được bố trí xung quanh khu vực dầu loang nhằm:

– Khoanh vùng vệt dầu, ngăn không cho dầu lan rộng.
– Giữ dầu trong phạm vi thuận lợi cho việc thu gom.
– Giảm thiểu tác động lan truyền dầu theo dòng chảy hoặc gió.

Phao quây được triển khai bằng tàu cứu hộ hoặc tàu tuần tra biển, đặt thành vòng bao quanh khu vực tràn dầu hoặc tạo hành lang dẫn dầu về điểm thu gom.

Thiết bị hút dầu và thu gom

Các thiết bị thu gom cơ học gồm:

– Máy hút dầu chuyên dụng sử dụng bơm áp lực.
– Tàu hút dầu, tàu thu gom dầu trên mặt biển.
– Skimmer (máy vớt dầu) sử dụng cơ chế quay hoặc tách dầu khỏi mặt nước.

Dầu sau khi thu gom được chứa trong bể chứa di động, xitec trên tàu hoặc đưa về cơ sở xử lý chất thải nguy hại.

Vật liệu thấm hút dầu

Bao gồm giấy thấm dầu, tấm xơ dừa ép, bột thấm dầu và các loại sợi tổng hợp. Nhóm vật liệu này dùng để xử lý dầu ở diện tích nhỏ, khu vực gần bờ hoặc các vùng nhạy cảm như rừng ngập mặn, bãi triều, cảng biển.

4.2. Phương pháp hóa học

Phương pháp này sử dụng các chất phân tán dầu (dispersants) giúp dầu vỡ ra thành những giọt nhỏ hơn, dễ dàng hòa vào cột nước và tạo điều kiện cho vi sinh vật phân hủy.

Cơ chế chính:

– Chất phân tán làm giảm sức căng bề mặt giữa dầu và nước.
– Dầu được cắt nhỏ thành các hạt vi mô.
– Hạt dầu nhỏ sẽ lan vào cột nước và chịu sự phân hủy sinh học.

Tuy nhiên, việc sử dụng chất phân tán phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định:

– Chỉ dùng khi điều kiện biển động, không thể thu gom cơ học.
– Chỉ dùng cách xa bờ để hạn chế tác động đến hệ sinh thái ven biển.
– Lựa chọn loại chất phân tán có chứng nhận môi trường và giới hạn độc tính thấp.

Một số sự cố lớn trên thế giới như Deepwater Horizon (2010) đã sử dụng hàng triệu lít chất phân tán, gây tranh cãi về tác động lâu dài đến môi trường.

4.3. Phương pháp sinh học

Đây là xu hướng hiện đại, thân thiện môi trường và đang được nghiên cứu ngày càng sâu.

Sử dụng vi sinh vật phân hủy dầu

Trong môi trường biển tồn tại nhiều chủng vi khuẩn có khả năng phân hủy hydrocacbon như:

– Alcanivorax
– Pseudomonas
– Rhodococcus
– Bacillus

Việc tăng mật độ các vi khuẩn này có thể rút ngắn thời gian phân hủy dầu trong nước biển.

Sử dụng chế phẩm sinh học

Chế phẩm sinh học được bổ sung vào vùng nước bị nhiễm dầu nhằm:

– Tăng tốc độ phân hủy dầu.
– Giảm độc tính của hydrocacbon.
– Hỗ trợ quá trình phục hồi hệ sinh thái sau sự cố.

Các biện pháp sinh học thường được sử dụng sau khi đã khoanh vùng, thu gom và xử lý sơ bộ bằng cơ học hoặc hóa học.

5. Quy trình ứng phó sự cố tràn dầu

5.1. Giai đoạn cảnh báo và huy động lực lượng

– Nhận tín hiệu cảnh báo từ tàu, trạm giám sát hoặc vệ tinh.
– Xác định phạm vi, loại dầu, tốc độ lan của vệt dầu.
– Kích hoạt kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu cấp cơ sở, cấp tỉnh hoặc cấp quốc gia.

Lực lượng thường tham gia gồm: doanh nghiệp gây sự cố, cảnh sát biển, biên phòng, trung tâm ứng phó sự cố tràn dầu khu vực, địa phương và lực lượng cứu hộ chuyên ngành.

5.2. Giai đoạn khoanh vùng và cô lập

– Triển khai phao quây dầu theo hình vòng hoặc theo cấu trúc dẫn dầu về vùng thu gom.
– Ngăn dầu lan ra vùng rạn san hô, bãi tắm, khu neo đậu tàu thuyền.

5.3. Giai đoạn thu gom và xử lý

– Sử dụng skimmer, tàu hút dầu để thu gom lớp dầu nổi.
– Bố trí vật liệu thấm dầu ở các vị trí nhạy cảm.
– Phun chất phân tán khi cần thiết và phù hợp điều kiện môi trường.
– Thu gom dầu vào bể chứa tạm và bàn giao cho đơn vị xử lý chất thải nguy hại.

5.4. Giai đoạn phục hồi sau sự cố

– Đánh giá mức độ ô nhiễm, nồng độ hydrocacbon tổng.
– Tiến hành khử nhiễm, làm sạch bờ biển, rừng ngập mặn và khu vực bị ảnh hưởng.
– Triển khai biện pháp sinh học: bổ sung vi sinh vật hoặc chế phẩm sinh học.
– Giám sát môi trường định kỳ trong nhiều tháng đến nhiều năm.

6. Trách nhiệm của doanh nghiệp và cơ quan quản lý

6.1. Trách nhiệm của cơ sở gây ra sự cố

Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các nghị định liên quan, tổ chức gây sự cố phải:

– Báo cáo ngay cho cơ quan có thẩm quyền.
– Tổ chức ứng phó, huy động nhân lực và thiết bị để xử lý ban đầu.
– Chịu toàn bộ chi phí khắc phục sự cố và phục hồi môi trường.
– Bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự và môi trường.
– Phối hợp các cơ quan chức năng trong quá trình điều tra nguyên nhân.

6.2. Trách nhiệm của cơ quan quản lý

– Chỉ đạo, điều phối lực lượng ứng phó.
– Kiểm tra việc thực hiện trách nhiệm của tổ chức gây sự cố.
– Đánh giá, giám sát hiệu quả khắc phục và phục hồi môi trường.
– Áp dụng chế tài xử phạt theo mức độ vi phạm.

7. Một số sự cố tràn dầu lớn trên thế giới và bài học cho Việt Nam

Sự cố Deepwater Horizon – Hoa Kỳ (2010)

Được xem là thảm họa tràn dầu lớn nhất lịch sử nhân loại với hơn 4,9 triệu thùng dầu loang ra biển. Sự cố cho thấy:

– Hệ thống giám sát an toàn giàn khoan phải tuyệt đối nghiêm ngặt.
– Việc sử dụng chất phân tán quy mô lớn cần đánh giá kỹ tác động dài hạn.

Sự cố tàu Exxon Valdez – Mỹ (1989)

Làm tràn 41 triệu lít dầu, gây ô nhiễm nặng vùng Vịnh Alaska. Bài học:

– Tàu chở dầu phải tuân thủ nghiêm ngặt tuyến hành trình và cảnh báo hàng hải.
– Tác động sinh thái có thể kéo dài hàng chục năm.

Sự cố Hebei Spirit – Hàn Quốc (2007)

Dầu loang ước tính 10.900 tấn. Bài học:

– Cần cơ chế huy động cộng đồng ven biển tham gia làm sạch bờ.
– Các quốc gia phải thiết lập trung tâm ứng phó tràn dầu chuyên nghiệp.

Bài học chung cho Việt Nam

– Phải nâng cấp hệ thống giám sát tàu biển và cảnh báo hàng hải.
– Phát triển lực lượng ứng phó sự cố tràn dầu tại ba miền.
– Tăng mức trách nhiệm pháp lý đối với chủ tàu, chủ giàn khoan và đơn vị khai thác dầu khí.

8. Giải pháp tăng cường năng lực ứng phó sự cố tràn dầu tại Việt Nam

8.1. Hoàn thiện pháp luật và quy hoạch ứng phó

– Cập nhật quy hoạch ứng phó sự cố tràn dầu theo từng vùng biển.
– Tăng yêu cầu về bảo hiểm trách nhiệm môi trường đối với tàu chở dầu.
– Quy định bắt buộc về quan trắc tự động đối với các cơ sở dầu khí ngoài khơi.

8.2. Tăng cường trang thiết bị và đào tạo

– Đầu tư phao quây dầu, skimmer, tàu hút dầu chuyên dụng.
– Đào tạo kỹ năng ứng phó và cứu hộ cho lực lượng tại cảng biển, doanh nghiệp chế biến dầu khí.
– Mở rộng mô hình diễn tập ứng phó sự cố tràn dầu.

8.3. Ứng dụng khoa học công nghệ

– Sử dụng ảnh vệ tinh và drone để theo dõi vệt dầu.
– Ứng dụng mô hình dự báo lan truyền dầu.
– Nghiên cứu vi sinh vật phân hủy dầu phù hợp điều kiện biển Việt Nam.

8.4. Hợp tác quốc tế

– Hợp tác với các quốc gia ASEAN, Nhật Bản, EU trong chia sẻ công nghệ và thiết bị ứng phó.
– Tham gia các thỏa thuận khu vực về phòng ngừa ô nhiễm biển.

Xử lý sự cố tràn dầu trên biển là nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, công nghệ hiện đại và sự chuẩn bị sẵn sàng của cả hệ thống. Các biện pháp cơ học, hóa học và sinh học đều có vai trò nhất định và phải được vận dụng linh hoạt tùy theo quy mô, loại dầu và điều kiện thời tiết – hải văn.

Bên cạnh việc tăng cường năng lực ứng phó, Việt Nam cần đẩy mạnh phòng ngừa, kiểm soát rủi ro tại nguồn, hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường biển và nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải biển, dầu khí và công nghiệp ven biển. Chỉ khi kết hợp đồng bộ các giải pháp kỹ thuật, quản lý và cộng đồng, công tác ứng phó sự cố tràn dầu mới đạt hiệu quả và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững kinh tế biển.

>>> XEM THÊM: Báo cáo đánh giá tác động môi trường nhà máy sản xuất khí Co2

GỌI NGAY – 0903 649 782 - 028 351 46 426

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG 
 
Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP.HCM
Hotline:  028 3514 6426 - 0903 649 782 
Email:  nguyenthanhmp156@gmail.com

 

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha
90Phut TV CakhiaTV xoilac xoilac tv xemtv xoilac tv xoilac Xoilac TV